Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 张 (zhāng) hoặc 份 (fèn) để chỉ bài thi cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thí quyển
Từng chữ
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
- 卷quyểncuộn, cuốn (rèm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ giấy bài thi trong các kỳ thi. Trong ngữ cảnh giáo dục, '试卷' là tờ giấy chứa đề bài thi.
Câu ví dụ
- 老师正在批改试卷
Giáo viên đang chấm bài thi
- 请把试卷交上来
Vui lòng nộp bài thi
- 这次考试有三份试卷
Lần thi này có ba bài thi
- 试卷上的题目很难
Đề bài trên giấy thi rất khó
Kết hợp thường gặp
- 答题试卷
giấy thi làm bài
- 批改试卷
chấm bài thi
- 试卷分析
phân tích bài thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.