Từ vựng tiếng Trung
shì*tí试
题
Nghĩa tiếng Việt
câu hỏi kiểm tra
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
试
Bộ: 讠 (lời nói)
13 nét
题
Bộ: 页 (trang giấy)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 试: Bao gồm bộ '讠' (lời nói) và '式' (hình thức), chỉ việc thử nghiệm hoặc kiểm tra bằng lời nói hoặc cách thức.
- 题: Bao gồm bộ '页' (trang giấy) và '是' (là), gợi ý đến việc ghi chép hoặc trình bày các câu hỏi trên giấy.
→ 试题 có nghĩa là câu hỏi kiểm tra hoặc đề thi, thường xuất hiện trong các kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Từ ghép thông dụng
考试
thi cử
试验
thử nghiệm
问题
vấn đề, câu hỏi