Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诊所 nhỏ hơn 医院 (bệnh viện); 门诊 chỉ khu khám ngoại trú trong bệnh viện; 诊所 thường là cơ sở độc lập ngoài bệnh viện lớn.
Câu ví dụ
- 附近有一家诊所,可以处理轻微伤病。
Gần đây có một phòng khám có thể xử lý các chấn thương nhẹ.
- 他去诊所检查了身体,医生说他很健康。
Anh ấy đến phòng khám kiểm tra sức khỏe, bác sĩ nói anh ấy rất khỏe mạnh.
- 这家诊所专门治疗皮肤病。
Phòng khám này chuyên điều trị bệnh da liễu.
- 医生在社区里开了一家小诊所。
Bác sĩ mở một phòng khám nhỏ trong khu dân cư.
Kết hợp thường gặp
- 私人诊所
phòng khám tư nhân
- 社区诊所
phòng khám cộng đồng
- 开诊所
mở phòng khám
- 去诊所
đi phòng khám
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.