Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đi sau các từ chỉ chuyên khoa hoặc tên người sáng lập
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chẩn sở
Từng chữ
- 诊chẩnxem xét
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诊所 nhỏ hơn 医院 (bệnh viện); 门诊 chỉ khu khám ngoại trú trong bệnh viện; 诊所 thường là cơ sở độc lập ngoài bệnh viện lớn.
Câu ví dụ
- 附近有一家诊所,可以处理轻微伤病。
Gần đây có một phòng khám có thể xử lý các chấn thương nhẹ.
- 他去诊所检查了身体,医生说他很健康。
Anh ấy đến phòng khám kiểm tra sức khỏe, bác sĩ nói anh ấy rất khỏe mạnh.
- 这家诊所专门治疗皮肤病。
Phòng khám này chuyên điều trị bệnh da liễu.
- 医生在社区里开了一家小诊所。
Bác sĩ mở một phòng khám nhỏ trong khu dân cư.
Kết hợp thường gặp
- 私人诊所
phòng khám tư nhân
- 社区诊所
phòng khám cộng đồng
- 开诊所
mở phòng khám
- 去诊所
đi phòng khám
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.