Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: thức tự. Mang hàm nghĩa nền tảng giáo dục — 识字率 là chỉ số quan trọng trong thống kê giáo dục. Khác 学汉字 (học chữ Hán — dành cho người nước ngoài).
Câu ví dụ
- 他六岁就开始识字了
Anh ấy bắt đầu học nhận mặt chữ từ năm sáu tuổi
- 识字率低是发展中国家的问题
Tỷ lệ biết chữ thấp là vấn đề của các nước đang phát triển
- 这个识字游戏很受小朋友欢迎
Trò chơi học chữ này rất được các bé yêu thích
- 提高识字率是教育的重要目标
Nâng cao tỷ lệ biết chữ là mục tiêu quan trọng của giáo dục
Kết hợp thường gặp
- 识字率
tỷ lệ biết chữ
- 识字教育
giáo dục xoá mù chữ
- 识字能力
năng lực đọc viết
- 识字班
lớp học xoá mù chữ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.