Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诀别 mang sắc thái bi thương, chỉ chia tay vĩnh viễn; khác với 告别 (từ biệt thông thường) và 离别 (chia ly, không nhất thiết vĩnh cửu).
Câu ví dụ
- 他在临终前与家人诀别,留下遗言。
Trước khi lâm chung, anh ấy vĩnh biệt gia đình và để lại di chúc.
- 她写下一封诀别信,让家人非常担心。
Cô ấy viết một bức thư vĩnh biệt, khiến gia đình rất lo lắng.
- 战士们在出征前互相诀别,不知能否再见。
Các chiến sĩ vĩnh biệt nhau trước khi ra trận, không biết có còn gặp lại.
- 这是他们的诀别之地,往事永远留在心中。
Đây là nơi họ vĩnh biệt nhau, những kỷ niệm xưa mãi ở trong tim.
Kết hợp thường gặp
- 诀别信
thư vĩnh biệt
- 生死诀别
vĩnh biệt sinh tử
- 含泪诀别
vĩnh biệt trong nước mắt
- 诀别之词
lời vĩnh biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.