Từ vựng tiếng Trung
fǎng*tán访

Nghĩa tiếng Việt

Phỏng vấn, cuộc trò chuyện có mục đích để thu thập thông tin hoặc ý kiến; thường dùng trong báo chí, nghiên cứu. Hán-Việt: 'phỏng đàm'.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

访谈 mang tính chính thức và có mục đích rõ ràng hơn 采访 (phóng viên phỏng vấn); 访谈 có thể dùng cho cả nghiên cứu học thuật, trong khi 采访 chủ yếu dùng trong báo chí.

Câu ví dụ

  • 记者对这位科学家进行了一次深度访谈。Jìzhě duì zhè wèi kēxuéjiā jìnxíng le yī cì shēndù fǎngtán. thanh 4

    Phóng viên đã thực hiện một cuộc phỏng vấn chuyên sâu với nhà khoa học này.

  • 这期访谈节目吸引了数百万观众。Zhè qī fǎngtán jiémù xīyǐn le shù bǎi wàn guānzhòng. thanh 4

    Chương trình phỏng vấn kỳ này thu hút hàng triệu khán giả.

  • 他接受了多家媒体的访谈。Tā jiēshòu le duō jiā méitǐ de fǎngtán. thanh 1

    Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn của nhiều cơ quan truyền thông.

  • 研究员通过访谈收集了大量一手资料。Yánjiūyuán tōngguò fǎngtán shōují le dàliàng yīshǒu zīliào. thanh 2

    Nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều tư liệu gốc qua các cuộc phỏng vấn.

Kết hợp thường gặp

  • 访谈节目fǎngtán jiémù thanh 3

    chương trình phỏng vấn

  • 深度访谈shēndù fǎngtán thanh 1

    phỏng vấn chuyên sâu

  • 接受访谈jiēshòu fǎngtán thanh 1

    nhận lời phỏng vấn

  • 访谈录fǎngtán lù thanh 3

    tập phỏng vấn, hồi ký phỏng vấn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.