Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa访谈 mang tính chính thức và có mục đích rõ ràng hơn 采访 (phóng viên phỏng vấn); 访谈 có thể dùng cho cả nghiên cứu học thuật, trong khi 采访 chủ yếu dùng trong báo chí.
Câu ví dụ
- 记者对这位科学家进行了一次深度访谈。
Phóng viên đã thực hiện một cuộc phỏng vấn chuyên sâu với nhà khoa học này.
- 这期访谈节目吸引了数百万观众。
Chương trình phỏng vấn kỳ này thu hút hàng triệu khán giả.
- 他接受了多家媒体的访谈。
Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn của nhiều cơ quan truyền thông.
- 研究员通过访谈收集了大量一手资料。
Nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều tư liệu gốc qua các cuộc phỏng vấn.
Kết hợp thường gặp
- 访谈节目
chương trình phỏng vấn
- 深度访谈
phỏng vấn chuyên sâu
- 接受访谈
nhận lời phỏng vấn
- 访谈录
tập phỏng vấn, hồi ký phỏng vấn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.