Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội hoặc truyền thông để chỉ cuộc phỏng vấn sâu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phỏng đàm
Từng chữ
- 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét
- 谈đàmbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa访谈 mang tính chính thức và có mục đích rõ ràng hơn 采访 (phóng viên phỏng vấn); 访谈 có thể dùng cho cả nghiên cứu học thuật, trong khi 采访 chủ yếu dùng trong báo chí.
Câu ví dụ
- 记者对这位科学家进行了一次深度访谈。
Phóng viên đã thực hiện một cuộc phỏng vấn chuyên sâu với nhà khoa học này.
- 这期访谈节目吸引了数百万观众。
Chương trình phỏng vấn kỳ này thu hút hàng triệu khán giả.
- 他接受了多家媒体的访谈。
Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn của nhiều cơ quan truyền thông.
- 研究员通过访谈收集了大量一手资料。
Nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều tư liệu gốc qua các cuộc phỏng vấn.
Kết hợp thường gặp
- 访谈节目
chương trình phỏng vấn
- 深度访谈
phỏng vấn chuyên sâu
- 接受访谈
nhận lời phỏng vấn
- 访谈录
tập phỏng vấn, hồi ký phỏng vấn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.