Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'设想' kết hợp '设' (thiết) = bày đặt, thiết lập và '想' (tưởng) = nghĩ, tưởng tượng. Chỉ việc suy nghĩ, giả định về tương lai hoặc đề xuất ý tưởng, kế hoạch.
Câu ví dụ
- 我设想了几种解决方案。
Tôi đã giả định vài phương án giải quyết.
- 这个设想很有创意。
Đề xuất này rất sáng tạo.
- 无法设想结果会怎样。
Không thể tưởng tượng kết quả sẽ như thế nào.
Kết hợp thường gặp
- 设想一下
- 初步设想
- 设计方案
- 想象
- 设想未来
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.