Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang nghĩa đặt mình vào hoàn cảnh để suy nghĩ hoặc làm danh từ chỉ kế hoạch sơ bộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiết tưởng
Từng chữ
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'设想' kết hợp '设' (thiết) = bày đặt, thiết lập và '想' (tưởng) = nghĩ, tưởng tượng. Chỉ việc suy nghĩ, giả định về tương lai hoặc đề xuất ý tưởng, kế hoạch.
Câu ví dụ
- 我设想了几种解决方案。
Tôi đã giả định vài phương án giải quyết.
- 这个设想很有创意。
Đề xuất này rất sáng tạo.
- 无法设想结果会怎样。
Không thể tưởng tượng kết quả sẽ như thế nào.
Kết hợp thường gặp
- 设想一下
- 初步设想
- 设计方案
- 想象
- 设想未来
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.