Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho văn bản nghiên cứu khoa học, bài viết học thuật. Trong bối cảnh giáo dục đại học, '毕业论文' là khóa luận tốt nghiệp.
Câu ví dụ
- 他正在写毕业论文
Anh ấy đang viết khóa luận tốt nghiệp
- 这篇论文发表在著名期刊上
Bài luận văn này được đăng trên tạp chí nổi tiếng
- 我们需要阅读十篇论文
Chúng tôi cần đọc mười bài luận văn
- 论文的观点很有说服力
Quan điểm trong luận văn rất thuyết phục
Kết hợp thường gặp
- 毕业论文
khóa luận tốt nghiệp
- 学术论文
luận văn học thuật
- 发表论文
công bố luận văn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.