Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (ngôn)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ chỉ việc 'ghi lại, nhớ'. Ghép với nhiều từ: 笔记, 日记, 记得, 记住, 等等. Trong văn nói, có thể dùng '记...在...' để nói 'ghi... vào...'.
Câu ví dụ
- 请记下来
Làm ơn ghi lại
- 我记在本子上
Tôi ghi vào cuốn sổ
- 记得好好记笔记
Nhớ ghi chép bài thật tốt
- 把这个号码记下来
Ghi số điện thoại này lại
Kết hợp thường gặp
- 记住
ghi nhớ, nhớ kỹ
- 笔记
ghi chép, bài ghi
- 日记
nhật ký
- 记得
nhớ
- 忘记
quên
Từ khác chứa "记"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.