Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng trong cấu trúc 给 ai 让座 để chỉ hành động nhường ghế cho ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhượng tọa
Từng chữ
- 让nhượngthua kém; nhường; mời
- 座tọachỗ ngồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ nhường ghế.
Câu ví dụ
- 在公交车上,我们应该给老人让座。
Trên xe buýt, chúng ta nên nhường ghế cho người già.
- 那个年轻人主动给孕妇让座。
Chàng thanh niên đó đã chủ động nhường ghế cho phụ nữ mang thai.
- 谢谢你刚才在地铁里给我让座。
Cảm ơn bạn vừa nãy đã nhường ghế cho tôi trên tàu điện ngầm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.