Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu, có thể dùng theo nghĩa đen khi mua bán hoặc nghĩa bóng khi thương lượng điều kiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thảo giá, giới hoàn giá, giới
Từng chữ
- 讨thảođánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
- 价giá, giớigiá trị, giá cả
- 还hoàntrở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
- 价giá, giớigiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Thành ngữ讨价还价 có thể dùng cả nghĩa đen (mặc cả tiền bạc) và nghĩa bóng (thương lượng điều kiện trong đàm phán, hợp đồng). Trong văn nói, có thể rút ngắn thành 讲价 (jiǎng jià).
Câu ví dụ
- 在市场上买东西可以讨价还价。
Khi mua đồ ở chợ có thể mặc cả.
- 他擅长讨价还价,每次都能买到便宜货。
Anh ấy giỏi mặc cả, lần nào cũng mua được đồ rẻ.
- 谈判双方经过反复讨价还价才达成协议。
Hai bên đàm phán sau nhiều lần qua lại mặc cả mới đạt được thỏa thuận.
- 在正规商店里不能讨价还价。
Ở cửa hàng chính hãng thì không thể mặc cả.
Kết hợp thường gặp
- 反复讨价还价
mặc cả qua lại nhiều lần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.