Từ vựng tiếng Trung
rèn*zhēn

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm túc, kỹ càng, có trách nhiệm

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'认真' diễn tả thái độ làm việc có trách nhiệm, kỹ càng, không hời hợt. Có thể dùng để khen ngợi hoặc khuyên nhủ. '认真点儿' là làm cho nghiêm túc vào.

Câu ví dụ

  • 他工作很认真Tā gōngzuò hěn rènzhēn thanh 1

    Anh ấy làm việc rất nghiêm túc

  • 要认真听讲Yào rènzhēn tīngjiǎng thanh 4

    Phải nghe giảng nghiêm túc

  • 认真完成作业Rènzhēn wánchéng zuòyè thanh 4

    Hoàn thành bài tập một cách nghiêm túc

  • 他对学习很认真Tā duì xuéxí hěn rènzhēn thanh 1

    Anh ấy học rất nghiêm túc

  • 认真考虑这个问题Rènzhēn kǎolǜ zhège wèntí thanh 4

    Cân nhắc kỹ vấn đề này

Kết hợp thường gặp

  • 认真工作rènzhēn gōngzuò thanh 4

    làm việc nghiêm túc

  • 认真对待rènzhēn duìdài thanh 4

    đối xử nghiêm túc

  • 认真听rènzhēn tīng thanh 4

    lắng nghe nghiêm túc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.