Từ vựng tiếng Trung
rèn*tóng

Nghĩa tiếng Việt

nhận đồng, đồng thuận, chấp nhận; tự đồng hóa với (nhận đồng — nhận + đồng)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

7 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

认同 rộng hơn 同意 (đồng ý — chỉ đồng ý đơn thuần). 认同 bao hàm cả sự đồng cảm, chấp nhận về mặt giá trị. Trong tâm lý học, 认同 còn dùng theo nghĩa 'nhận diện bản thân' (身份认同). existingMeaning 'đồng ý' chưa đầy đủ.

Câu ví dụ

  • 我完全认同你的观点。Wǒ wánquán rèntóng nǐ de guāndiǎn. thanh 3

    Tôi hoàn toàn đồng thuận với quan điểm của bạn.

  • 他对公司文化有强烈的认同感。Tā duì gōngsī wénhuà yǒu qiángliè de rèntóng gǎn. thanh 1

    Anh ấy có cảm giác đồng thuận mạnh mẽ với văn hóa công ty.

  • 青少年在寻找自我认同的过程中会遇到许多困惑。Qīngshàonián zài xúnzhǎo zìwǒ rèntóng de guòchéng zhōng huì yùdào xǔduō kùnhuò. thanh 1

    Thanh thiếu niên trong quá trình tìm kiếm bản sắc bản thân sẽ gặp nhiều băn khoăn.

  • 他无法认同这种不道德的行为。Tā wúfǎ rèntóng zhè zhǒng bù dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Anh ấy không thể chấp nhận hành vi vô đạo đức này.

Kết hợp thường gặp

  • 认同感rèntóng gǎn thanh 4

    cảm giác đồng thuận, bản sắc

  • 自我认同zìwǒ rèntóng thanh 4

    bản sắc bản thân

  • 文化认同wénhuà rèntóng thanh 2

    bản sắc văn hóa

  • 身份认同shēnfèn rèntóng thanh 1

    bản sắc danh tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.