Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sĩ quan cảnh sát (có cấp bậc). Cần phân biệt với 警察 (cảnh sát nói chung).
Câu ví dụ
- 那位警官很和蔼
Vị cảnh sát đó rất hiền
- 警官出示证件
Cảnh sát xuất trình giấy tờ
- 交通警官
cảnh sát giao thông
Kết hợp thường gặp
- 警官学校
trường cảnh sát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.