Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để mô tả những cảnh tượng, sự việc gây chấn động, đáng sợ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xúc mục kinh tâm
Từng chữ
- 触xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
- 目mụcmắt; khoản mục
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả cảnh/con số ghê người, khiếp ensuring.
Câu ví dụ
- 触目惊心的现场
Hiện trường ghê người
- 损失触目惊心
Thiệt hại ghê người
- 触目惊心的数字
Con số khiếp ensuring
Kết hợp thường gặp
- 触目惊心的
ghê người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.