Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc tập thể đang gặp nguy hiểm cần được giúp đỡ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giải cứu
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 救cứucứu giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa解救 mang sắc thái tích cực, chủ thể thường là người hoặc tổ chức có năng lực can thiệp; khác với 营救 (dùng nhiều cho tình huống khẩn cấp quân sự).
Câu ví dụ
- 消防员及时赶到,解救了被困人员。
Lính cứu hỏa đến kịp thời và giải cứu những người bị mắc kẹt.
- 他们努力解救被拐卖的儿童。
Họ nỗ lực giải cứu những đứa trẻ bị buôn bán.
- 志愿者赶到灾区,解救受灾群众。
Tình nguyện viên đến vùng thiên tai để giải cứu người dân bị ảnh hưởng.
- 这部电影讲述了一次惊险的解救行动。
Bộ phim này kể về một cuộc giải cứu đầy kịch tính.
Kết hợp thường gặp
- 解救行动
hành động giải cứu
- 解救人质
giải cứu con tin
- 解救危机
giải cứu khỏi khủng hoảng
- 及时解救
giải cứu kịp thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.