Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng với nghĩa đen trong y học hoặc nghĩa bóng là phân tích sâu sắc một vấn đề
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giải phẫu
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 剖phẫumổ, giải phẫu; trình bày rõ ràng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học (giải phẫu), cũng dùng ẩn dụ cho việc phân tích sâu sắc vấn đề. Hán-Việt 'giải phẩu' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 解剖青蛙
Mổ xẻ ếch
- 解剖尸体
Giải phẫu thi thể
- 解剖这个问题
Phân tích vấn đề này
- 医学解剖
Giải phẫu y học
- 深入解剖
Phân tích sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 解剖学
môn giải phẫu
- 解剖问题
phân tích vấn đề
- 法医解剖
giải phẫu pháp y
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.