Từ vựng tiếng Trung
shì*jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn, khía nhìn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bộ: (góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong phân tích, nghị luận: góc nhìn để xem xét vấn đề. Có thể đi với các lĩnh vực: 经济视角 (kinh tế), 文化视角 (văn hóa), 历史视角 (lịch sử).

Câu ví dụ

  • 换个视角Huàn gè shìjiǎo thanh 4

    Đổi góc nhìn

  • 从不同的视角分析Cóng bùtóng de shìjiǎo fēnxī thanh 2

    Phân tích từ các góc nhìn khác nhau

  • 文化视角Wénhuà shìjiǎo thanh 2

    Góc nhìn văn hóa

  • 改变视角Gǎibiàn shìjiǎo thanh 3

    Thay đổi góc nhìn

Kết hợp thường gặp

  • 不同视角bùtóng shìjiǎo thanh 4

    góc nhìn khác nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.