Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong phân tích, nghị luận: góc nhìn để xem xét vấn đề. Có thể đi với các lĩnh vực: 经济视角 (kinh tế), 文化视角 (văn hóa), 历史视角 (lịch sử).
Câu ví dụ
- 换个视角
Đổi góc nhìn
- 从不同的视角分析
Phân tích từ các góc nhìn khác nhau
- 文化视角
Góc nhìn văn hóa
- 改变视角
Thay đổi góc nhìn
Kết hợp thường gặp
- 不同视角
góc nhìn khác nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.