Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho cấp trên, lãnh đạo đi kiểm tra công việc ở cấp dưới hoặc cơ sở
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thị sát
Từng chữ
- 视thịnhìn kỹ
- 察sátxem kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong hành chính, công vụ—lãnh đạo kiểm tra nơi làm việc.
Câu ví dụ
- 领导来视察工作
Lãnh đạo đến kiểm tra công việc
- 视察学校
Kiểm tra nhà trường
- 实地视察
Quan sát thực địa
- 视察员
Nhân viên kiểm tra
Kết hợp thường gặp
- 视察工作
kiểm tra công việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.