Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
guī*zé

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc, quy định

Âm Hán Việt

quy tắc

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm tân ngữ sau động từ như 遵守 (tuân thủ) hoặc 制定 (thiết lập)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quy tắc

Từng chữ

  • quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
  • tắcquy tắc; bắt chước

Tầng từ vựng

Quy tắc, quy định phải tuân theo. Dùng trong trò chơi, tổ chức, luật pháp. Phân biệt với 规律 (quy luật tự nhiên) – 规则是 do người đặt ra.

Câu ví dụ

  • 玩游戏要遵守规则。
  • 公司的规章制度很严格。

Kết hợp thường gặp

  • 遵守规则
  • 制定规则
  • 游戏规则

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.