Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Thường làm tân ngữ sau động từ như 遵守 (tuân thủ) hoặc 制定 (thiết lập)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quy tắc
Từng chữ
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 则tắcquy tắc; bắt chước
Tầng từ vựng
Quy tắc, quy định phải tuân theo. Dùng trong trò chơi, tổ chức, luật pháp. Phân biệt với 规律 (quy luật tự nhiên) – 规则是 do người đặt ra.
Câu ví dụ
- 玩游戏要遵守规则。
- 公司的规章制度很严格。
Kết hợp thường gặp
- 遵守规则
- 制定规则
- 游戏规则
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.