Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàn*xiào

Nghĩa tiếng Việt

có hiệu quả, có tác dụng

Âm Hán Việt

kiến hiệu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn)

4 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ, hay dùng để nói về thuốc men hoặc phương pháp bắt đầu phát huy tác dụng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiến hiệu

Từng chữ

  • kiếngặp, thấy
  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu

Tầng từ vựng

Có hiệu quả hoặc tác dụng.

Câu ví dụ

  • 这种药很快见效。Zhè zhǒng yào hěn kuài jiànxiào. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 很快见效
  • 见效明显
  • 逐渐见效

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.