Từ vựng tiếng Trung
fù*gài

Nghĩa tiếng Việt

phúc cái (bao phủ, che phủ toàn bộ bề mặt hoặc phạm vi); dùng cả nghĩa vật lý (phủ lên) và nghĩa trừu tượng (bao hàm, đề cập đến)

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tây, hướng tây)

18 nét

Bộ: (bát đĩa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

覆盖 dùng được cả nghĩa vật lý (tuyết phủ, lá che) và trừu tượng (chính sách bao phủ, nội dung đề cập). Khác với 遮盖 (che giấu — thiên về che khuất).

Câu ví dụ

  • 白雪覆盖了整个山顶Báixuě fùgài le zhěnggè shāndǐng thanh 2

    Tuyết trắng phủ kín toàn bộ đỉnh núi

  • 这项政策覆盖了全国所有城市Zhè xiàng zhèngcè fùgài le quánguó suǒyǒu chéngshì thanh 4

    Chính sách này bao phủ tất cả các thành phố trên toàn quốc

  • 网络信号已覆盖到农村地区Wǎngluò xìnhào yǐ fùgài dào nóngcūn dìqū thanh 3

    Tín hiệu mạng đã phủ sóng đến vùng nông thôn

  • 这本书的内容覆盖了很多话题Zhè běn shū de nèiróng fùgài le hěn duō huàtí thanh 4

    Nội dung cuốn sách này bao hàm nhiều chủ đề

Kết hợp thường gặp

  • 覆盖范围fùgài fànwéi thanh 4

    phạm vi bao phủ

  • 信号覆盖xìnhào fùgài thanh 4

    phủ sóng tín hiệu

  • 全面覆盖quánmiàn fùgài thanh 2

    bao phủ toàn diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.