Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa覆盖 dùng được cả nghĩa vật lý (tuyết phủ, lá che) và trừu tượng (chính sách bao phủ, nội dung đề cập). Khác với 遮盖 (che giấu — thiên về che khuất).
Câu ví dụ
- 白雪覆盖了整个山顶
Tuyết trắng phủ kín toàn bộ đỉnh núi
- 这项政策覆盖了全国所有城市
Chính sách này bao phủ tất cả các thành phố trên toàn quốc
- 网络信号已覆盖到农村地区
Tín hiệu mạng đã phủ sóng đến vùng nông thôn
- 这本书的内容覆盖了很多话题
Nội dung cuốn sách này bao hàm nhiều chủ đề
Kết hợp thường gặp
- 覆盖范围
phạm vi bao phủ
- 信号覆盖
phủ sóng tín hiệu
- 全面覆盖
bao phủ toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.