Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不得要领 là thành ngữ cố định nghĩa 「không nắm được trọng tâm, nói/làm không đúng chỗ」; 要领 khác 要点 (điểm quan trọng liệt kê) — 要领 thiên về kỹ năng, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 他很快就掌握了游泳的要领。
Anh ấy nhanh chóng nắm vững các điểm mấu chốt của bơi lội.
- 老师详细讲解了写作文的要领。
Thầy giáo giảng giải chi tiết những điểm cốt yếu của viết luận văn.
- 学习一门技能,首先要抓住要领。
Học một kỹ năng, trước tiên phải nắm được điểm mấu chốt.
- 他讲话不得要领,让人摸不着头脑。
Anh ấy nói chuyện không đúng trọng tâm, khiến người nghe không hiểu.
Kết hợp thường gặp
- 掌握要领
nắm vững điểm mấu chốt
- 不得要领
không nắm được trọng tâm
- 要领所在
nơi đặt điểm then chốt
- 抓住要领
nắm chắc điểm cốt lõi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.