Từ vựng tiếng Trung
yào*bu*rán

Nghĩa tiếng Việt

nếu không thì

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 西 (phía Tây)

9 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ nếu không thì.

Câu ví dụ

  • 这个要不然很重要Zhège 要不然 hěn zhòngyào thanh 4

    Nếu không thì này rất quan trọng

  • 他们要不然了Tāmen 要不然le thanh 1

    Họ đã nếu không thì

  • 关于要不然Guānyú 要不然 thanh 1

    Về nếu không thì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.