Từ vựng tiếng Trung
xī*zhuāng西

Nghĩa tiếng Việt

âu phục, bộ đồ phương Tây

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che, phủ)

6 nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ bộ đồ Tây, thường mặc trong các场合 trang trọng.

Câu ví dụ

  • 他穿着西装上班。Tā chuānzhuó xīzhuāng shàngbān. thanh 1

    Anh ấy mặc âu phục đi làm.

  • 买了一套新西装。Mǎi le yī tào xīn xīzhuāng. thanh 3

    Mua một bộ âu phục mới.

  • 西装很合身。Xīzhuāng hěn héshēn. thanh 1

    Bộ âu phục rất vừa vặn.

Kết hợp thường gặp

  • 穿西装 thanh 5
  • 一套西装 thanh 5
  • 西装革履 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.