Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xī*shān西

Nghĩa tiếng Việt

Tây Sơn (tên địa danh)

Âm Hán Việt

tây san, sơn

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ riêng chỉ địa danh hoặc danh từ chung chỉ ngọn núi phía tây

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tây san, sơn

Từng chữ

  • 西tâyphía tây, phương tây
  • san, sơnnúi; mồ mả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们周末去西山爬山。Wǒmen zhōumò qù Xīshān páshān. thanh 3
  • 西山风景很美。Xīshān fēngjǐng hěn měi. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.