Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wà*zi

Nghĩa tiếng Việt

tất (vớ)

Âm Hán Việt

miệt, vạt tử

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 双 (đôi) hoặc 只 (chiếc)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

miệt, vạt tử

Từng chữ

  • miệt, vạtcái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Đồ mặc ở chân. Trong tiếng Trung, 子 là hậu tố danh từ thường gặp.

Câu ví dụ

  • 我买了几双新袜子。
  • 冬天穿厚袜子很暖和。

Kết hợp thường gặp

  • 一双袜子
  • 丝袜
  • 棉袜

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.