Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衷心 thường đứng trước động từ như 感谢, 祝愿, 希望. Trang trọng, thường dùng trong thư từ, phát biểu lễ nghi. Khác với 真心 (thiên về cảm xúc cá nhân không trang trọng).
Câu ví dụ
- 我衷心感谢您的帮助
Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
- 衷心祝愿您身体健康
Chân thành chúc bạn thân thể khỏe mạnh
- 他衷心希望这件事能顺利解决
Anh ấy thực lòng mong việc này được giải quyết thuận lợi
- 这是我衷心的祝福
Đây là lời chúc từ đáy lòng tôi
Kết hợp thường gặp
- 衷心感谢
chân thành cảm ơn
- 衷心祝愿
chân thành chúc mừng
- 衷心希望
thực lòng mong muốn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.