Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ khẩu ngữ, thường làm tân ngữ cho các động từ như mặc, giặt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
y thường
Từng chữ
- 衣ycái áo
- 裳thườngáo xiêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衣裳 (yīshang, thanh nhẹ) là từ khẩu ngữ/văn học nhẹ hơn, thường dùng trong ca dao, văn chương; 衣服 (yīfu) thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 她换上了一身新衣裳,显得格外漂亮。
Cô ấy thay bộ quần áo mới, trông đẹp hơn hẳn.
- 妈妈给孩子买了很多漂亮的衣裳。
Mẹ mua cho con nhiều bộ quần áo đẹp.
- 他把衣裳叠好放进衣柜。
Anh ấy gấp quần áo gọn gàng rồi cất vào tủ.
- 节日里人们穿上最好看的衣裳庆祝。
Trong ngày lễ, mọi người mặc những bộ quần áo đẹp nhất để ăn mừng.
Kết hợp thường gặp
- 一身衣裳
một bộ quần áo
- 新衣裳
quần áo mới
- 漂亮的衣裳
quần áo đẹp
- 换衣裳
thay quần áo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.