Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xíngzhèng行
sùsòng政

Nghĩa tiếng Việt

tố tụng hành chính

Âm Hán Việt

hành, hàng, hạnh, hạng, hãng chính tố tụng

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 行 (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong pháp luật khi kiện các quyết định hành chính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hành, hàng, hạnh, hạng, hãng chính tố tụng

Từng chữ

  • 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
  • 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
  • 诉tốkể, thuật; tố giác, mách
  • 讼tụngkiện tụng; tranh cãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.