Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ cá hoặc các từ chỉ lĩnh vực cụ thể đứng trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàng nghiệp
Từng chữ
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKinh tế, chỉ lĩnh vực nghề nghiệp.
Câu ví dụ
- 哪个行业
ngành nào
- 服务行业
ngành dịch vụ
- 行业发展很快
ngành phát triển rất nhanh
- 行业专家
chuyên gia ngành
Kết hợp thường gặp
- 行业
ngành nghề
- 各行各业
mọi ngành nghề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.