Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học, chỉ cục máu đông trong mạch máu, có thể gây nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
Câu ví dụ
- 老人容易形成血栓
Người già dễ hình thành cục máu đông
- 预防血栓很重要
Phòng ngừa cục máu đông rất quan trọng
- 长时间坐飞机可能引起血栓
Ngồi máy bay lâu có thể gây cục máu đông
- 医生说这是血栓的症状
Bác sĩ nói đây là triệu chứng của cục máu đông
Kết hợp thường gặp
- 脑血栓
cục máu đông não
- 血栓形成
hình thành cục máu đông
- 预防血栓
phòng ngừa cục máu đông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.