Từ vựng tiếng Trung
xuè*yā

Nghĩa tiếng Việt

huyết áp (áp lực của máu trong mạch máu)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (máu)

6 nét

Bộ: (xưởng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

血压 là thuật ngữ y học phổ biến. 高血压 (tăng huyết áp) và 低血压 (hạ huyết áp) là hai bệnh thường gặp. Động từ đi kèm: 量血压 (đo), 控制血压 (kiểm soát), 降血压 (hạ). Lưu ý: 血 đọc là xuè trong từ ghép y học, nhưng đọc là xiě trong khẩu ngữ như 流血 (chảy máu).

Câu ví dụ

  • 他的血压有点高Tā de xuèyā yǒudiǎn gāo thanh 1

    Huyết áp của anh ấy hơi cao

  • 医生每天帮老人量血压Yīshēng měitiān bāng lǎorén liáng xuèyā thanh 1

    Bác sĩ đo huyết áp cho cụ già mỗi ngày

  • 高血压是一种常见的慢性病Gāo xuèyā shì yī zhǒng chángjiàn de mànxìngbìng thanh 1

    Cao huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến

  • 运动后血压会暂时升高Yùndòng hòu xuèyā huì zànshí shēnggāo thanh 4

    Sau khi tập thể dục huyết áp sẽ tạm thời tăng lên

Kết hợp thường gặp

  • 高血压gāo xuèyā thanh 1

    cao huyết áp

  • 低血压dī xuèyā thanh 1

    huyết áp thấp

  • 量血压liáng xuèyā thanh 2

    đo huyết áp

  • 血压计xuèyājì thanh 4

    máy đo huyết áp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.