Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
luósīdāo螺

Nghĩa tiếng Việt

tua vít

Âm Hán Việt

loa ti đao

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

17 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dụng cụ cầm tay dùng để vặn ốc vít

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

loa ti đao

Từng chữ

  • 螺loacon ốc
  • 丝tisợi tơ
  • 刀đaocon dao, cái đao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把螺丝刀递给我。qǐng bǎ luósīdāo dì gěi wǒ thanh 3

    Làm ơn đưa cái tua vít cho tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.