Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ chi hoặc căn, kết hợp với động từ thắp hoặc thổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạp chúc
Từng chữ
- 蜡lạpsáp; nến; lạp; đèn cầy
- 烛chúcngọn đuốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nến
Câu ví dụ
- 停电了,妈妈点燃了一支蜡烛。
Mất điện rồi, mẹ thắp lên một cây nến.
- 生日蛋糕上插着五支红色的蜡烛。
Trên bánh kem sinh nhật cắm năm cây nến màu đỏ.
- 蜡烛的光芒虽然微弱,却很温暖。
Ánh sáng của ngọn nến tuy yếu ớt nhưng rất ấm áp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.