Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ mật ong
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong mật
Từng chữ
- 蜂phongcon ong; đông, nhiều
- 蜜mậtmật ong; ngọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ăn uống, y tế—mật ong nguyên chất.
Câu ví dụ
- 喝蜂蜜水
Uống nước mật ong
- 纯蜂蜜
Mật ong nguyên chất
- 蜂蜜很甜
Mật ong rất ngọt
- 柠檬蜂蜜茶
Trà chanh mật ong
Kết hợp thường gặp
- 蜂蜜水
nước mật ong
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.