Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xū*xīn

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn, khiêm tốn

Âm Hán Việt

hư tâm

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con hổ)

11 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ học tập hoặc thỉnh giáo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hư tâm

Từng chữ

  • không có thực; trống rỗng
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Khiêm tốn, sẵn sàng học hỏi. Trái với 骄傲 (kiêu ngạo). Thành ngữ: 虚心使人进步,骄傲使人落后.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 虚心
    • 虚心学习
    • 虚心接受
    • 虚心请教

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.