Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tình trạng yếu ớt, không khỏe mạnh. Có thể cho cơ thể, sức khỏe hoặc giọng nói. Nhấn mạnh tính chất kém, không đủ sức.
Câu ví dụ
- 大病之后,身体还很虚弱
Sau khi bệnh nặng, cơ thể vẫn còn suy nhược
- 老人变得越来越虚弱
Người già ngày càng yếu ớt
- 虚弱的声音听起来让人心疼
Giọng yếu ớt nghe khiến người ta xót
- 他需要休息,因为身体虚弱
Anh ấy cần nghỉ ngơi vì cơ thể yếu ớt
Kết hợp thường gặp
- 身体虚弱
cơ thể suy nhược
- 虚弱的身体
cơ thể yếu ớt
- 变得虚弱
trở nên yếu ớt
- 声音虚弱
giọng yếu ớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.