Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hư huyễn
Từng chữ
- 虚hưkhông có thực; trống rỗng
- 幻huyễnhư ảo, không có thực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho điều hưảo, không có thật (thế giới game, giấc mơ...).
Câu ví dụ
- 虚幻的世界
Thế giới ảo ảnh
- 虚幻的感觉
Cảm giác không có thật
- 虚幻的梦境
Giấc mơ hưảo
- 虚幻不实
Hưảo không có thật
- 虚幻的现实
Thực tại hưảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.