Từ vựng tiếng Trung
yùn*hán

Nghĩa tiếng Việt

Uẩn hàm — hàm chứa sâu xa, bao hàm (ý nghĩa, nội dung tiềm ẩn bên trong); cũng dùng trong logic học với nghĩa 「suy ra, kéo theo」.

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Văn viết; nhấn mạnh ý nghĩa tiềm ẩn không lộ rõ — khác 包含 (bao gồm rõ ràng); trong logic học 蕴涵 là implication (A → B).

Câu ví dụ

  • 这首诗蕴涵着深刻的人生哲理。Zhè shǒu shī yùnhán zhe shēnkè de rénshēng zhélǐ. thanh 4

    Bài thơ này ẩn chứa triết lý nhân sinh sâu sắc.

  • 他的话语中蕴涵着无限的深意。Tā de huàyǔ zhōng yùnhán zhe wúxiàn de shēnyì. thanh 1

    Trong lời nói của ông ấy hàm chứa vô vàn ý nghĩa thâm sâu.

  • 这幅画蕴涵了画家对故乡的思念。Zhè fú huà yùnhán le huàjiā duì gùxiāng de sīniàn. thanh 4

    Bức tranh này hàm chứa nỗi nhớ quê hương của họa sĩ.

  • 科学发现往往蕴涵着改变世界的力量。Kēxué fāxiàn wǎngwǎng yùnhán zhe gǎibiàn shìjiè de lìliàng. thanh 1

    Các khám phá khoa học thường ẩn chứa sức mạnh thay đổi thế giới.

Kết hợp thường gặp

  • 蕴涵深意yùnhán shēnyì thanh 4

    hàm chứa ý nghĩa sâu xa

  • 蕴涵哲理yùnhán zhélǐ thanh 4

    hàm chứa triết lý

  • 蕴涵着yùnhán zhe thanh 4

    đang ẩn chứa

  • 深深蕴涵shēn shēn yùnhán thanh 1

    ẩn chứa sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.