Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ mang theo tân ngữ chỉ người hoặc sự vật bị coi thường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
miệt thị
Từng chữ
- 蔑miệttất (đi vào chân)
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蔑视 mạnh hơn 轻视 (coi nhẹ, không đánh giá cao) và 无视 (phớt lờ). Phân biệt với 鄙视 (bỉ thị — khinh bỉ, thường có thêm ghét bỏ). 蔑视 nhấn mạnh thái độ từ trên nhìn xuống.
Câu ví dụ
- 他蔑视那些趋炎附势的人。
Anh ấy khinh thường những kẻ xu nịnh, a dua.
- 她用蔑视的眼神看着他,一句话也没说。
Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt khinh thường, không nói một lời.
- 蔑视法律的人终将受到法律的制裁。
Người khinh thường pháp luật rốt cuộc sẽ bị pháp luật chế tài.
- 不要蔑视任何人,每个人都有自己的价值。
Đừng khinh thường bất kỳ ai, mỗi người đều có giá trị riêng.
Kết hợp thường gặp
- 蔑视法律
khinh thường pháp luật
- 蔑视的眼神
ánh mắt khinh thường
- 轻蔑
khinh miệt, coi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.