Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với mây trắng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lam thiên
Từng chữ
- 蓝lammàu xanh lam; cây chàm
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蓝天 thường đi cùng 白云 thành cụm 蓝天白云. Trong chính sách môi trường Trung Quốc, 蓝天保卫战 là tên chiến dịch chống ô nhiễm không khí nổi tiếng.
Câu ví dụ
- 今天天气很好,蓝天白云,非常美丽。
Hôm nay thời tiết rất đẹp, bầu trời xanh mây trắng, đẹp vô cùng.
- 我们要保护环境,让蓝天重现。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường để bầu trời xanh trở lại.
- 站在山顶,望着蓝天,心情格外舒畅。
Đứng trên đỉnh núi nhìn bầu trời xanh, tâm trạng đặc biệt thư thái.
- 蓝天保卫战是中国的环保行动。
Chiến dịch bảo vệ bầu trời xanh là hành động bảo vệ môi trường của Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 蓝天白云
bầu trời xanh mây trắng
- 蓝天保卫战
chiến dịch bảo vệ bầu trời xanh (chính sách môi trường TQ)
- 晴朗蓝天
bầu trời xanh trong sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.