Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như quy hoạch, vẽ nên để chỉ kế hoạch tương lai
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lam đồ
Từng chữ
- 蓝lammàu xanh lam; cây chàm
- 图đồvẽ; mưu toan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, quy hoạch — ám chỉ kế hoạch dài hạn, tầm nhìn tương lai.
Câu ví dụ
- 我们要为实现这个宏伟的蓝图而努力奋斗
Chúng ta phải phấn đấu nỗ lực để hiện thực hóa bản thiết kế vĩ đại này
- 这是公司未来十年的发展蓝图
Đây là bản kế hoạch phát triển mười năm tới của công ty
- 画家用画笔描绘出一幅美丽的蓝图
Họa sĩ dùng cọ vẽ nên một bản thiết kế tuyệt đẹp
Kết hợp thường gặp
- 宏伟蓝图
b bản thiết kế vĩ đại
- 绘制蓝图
vẽ bản thiết kế
- 蓝图规划
l quy hoạch bản thiết kế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.