Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như cử hành hoặc tham gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
táng lễ
Từng chữ
- 葬tángchôn, vùi, mai táng
- 礼lễlễ nghi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh trang nghiêm, nói về lễ nghi khi ai qua đời.
Câu ví dụ
- 参加他的葬礼
Tham dự lễ tang của hắn
- 葬礼很隆重
Lễ tang rất trang nghiêm
- 家人举办葬礼
Gia đình tổ chức lễ tang
- 葬礼费用很高
Chi phí lễ tang rất cao
Kết hợp thường gặp
- 参加葬礼
tham dự lễ tang
- 举办葬礼
tổ chức lễ tang
- 葬礼费用
chi phí lễ tang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.