Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa落成 chuyên dùng cho công trình xây dựng (cầu, tòa nhà, bảo tàng), không dùng cho dự án phi xây dựng. Phân biệt với 完成 (wánchéng — hoàn thành nói chung).
Câu ví dụ
- 这座大桥已经落成,正式通车。
Cây cầu lớn này đã khánh thành, chính thức thông xe.
- 新图书馆举行了隆重的落成典礼。
Thư viện mới đã tổ chức lễ khánh thành trọng thể.
- 经过三年建设,该体育馆终于落成。
Sau ba năm xây dựng, nhà thi đấu đó cuối cùng đã khánh thành.
- 大楼落成之日,公司举行了庆典。
Ngày tòa nhà khánh thành, công ty đã tổ chức lễ mừng.
Kết hợp thường gặp
- 落成典礼
lễ khánh thành
- 正式落成
chính thức khánh thành
- 落成仪式
lễ nghi khánh thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.