Từ vựng tiếng Trung
luò*xià

Nghĩa tiếng Việt

rơi xuống, để mất; tụt lại, thua kém

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đa âm: luò (rơi xuống), là (thả, để), là (lạc). Trong giáo dục, 落下功课 = bị tụt bài.

Câu ví dụ

  • 叶子落下Yèzi luòxià thanh 4

    Lá rơi xuống

  • 落下功课Luòxià gōngkè thanh 4

    Bị tụt bài học

  • 别落下东西Bié luòxià dōngxi thanh 2

    Đừng để quên đồ

  • 眼泪落下Yǎnlèi luòxià thanh 3

    Nước mắt rơi xuống

  • 他落下了一大段Tā luòxiàle yī dà duàn thanh 1

    Anh ấy bị tụt lại một đoạn dài

Kết hợp thường gặp

  • 落下东西luòxià dōngxi thanh 4

    để quên đồ

  • 落下眼泪luòxià yǎnlèi thanh 4

    nước mắt rơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.