Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
méng*dòng

Nghĩa tiếng Việt

Nảy mầm, bắt đầu phát triển, bừng nở (cảm xúc)

Âm Hán Việt

manh động

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng để miêu tả sự bắt đầu trỗi dậy của cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự sống vào mùa xuân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

manh động

Từng chữ

  • manhmầm cỏ; bừa cỏ
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 春天来了, 万物萌动chūntiān lái le, wànwù méngdòng thanh 1
  • 爱情的萌动àiqíng de méngdòng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.