Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thực phẩm, thường kết hợp với các động từ nấu, ăn hoặc bóc vỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liên tử
Từng chữ
- 莲liênhoa sen
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHạt của hoa sen, dùng làm thuốc hoặc thực phẩm.
Câu ví dụ
- 莲子粥很好喝
Cháo hạt sen rất ngon
- 晒干的莲子
Hạt sen phơi khô
- 新鲜莲子
Hạt sen tươi
Kết hợp thường gặp
- 莲子粥
cháo hạt sen
- 干莲子
hạt sen khô
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.