Từ vựng tiếng Trung
lián*zǐ

Nghĩa tiếng Việt

hạt sen

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hạt của hoa sen, dùng làm thuốc hoặc thực phẩm.

Câu ví dụ

  • 莲子粥很好喝Liánzǐ zhōu hěn hǎohē thanh 2

    Cháo hạt sen rất ngon

  • 晒干的莲子Shài gān de liánzǐ thanh 4

    Hạt sen phơi khô

  • 新鲜莲子Xīnxiān liánzǐ thanh 1

    Hạt sen tươi

Kết hợp thường gặp

  • 莲子粥liánzǐ zhōu thanh 2

    cháo hạt sen

  • 干莲子gān liánzǐ thanh 1

    hạt sen khô

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.