Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yào*xìng

Nghĩa tiếng Việt

dược tính, tính chất của thuốc

Âm Hán Việt

dược tính

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu giải thích, phân tích về y học cổ truyền hoặc dược lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dược tính

Từng chữ

  • dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种草药的药性温和。Zhè zhǒng cǎoyào de yàoxìng wēnhé. thanh 4
  • 了解药性才能正确用药。Liǎojiě yàoxìng cáinéng zhèngquè yòngyào. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.