Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang hàm ý tiêu cực; có thể chỉ người khác (hà khắc với nhân viên) hoặc chính mình (tự đặt tiêu chuẩn quá cao); gần nghĩa với 严苛 nhưng 苛刻 thông dụng hơn.
Câu ví dụ
- 老板对员工的要求太苛刻了
Ông chủ đặt ra yêu cầu quá hà khắc với nhân viên
- 合同条件十分苛刻
Điều khoản hợp đồng hết sức hà khắc
- 她对自己的要求十分苛刻
Cô ấy đặt ra yêu cầu rất khắt khe cho bản thân
- 苛刻的批评让他失去了信心
Những lời phê bình hà khắc khiến anh ấy mất tự tin
Kết hợp thường gặp
- 条件苛刻
điều kiện hà khắc
- 要求苛刻
yêu cầu khắt khe
- 苛刻的批评
phê bình hà khắc
- 苛刻对待
đối xử hà khắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.